
Số CAS: 71-36-3 Công thức: C4H10O
|
ĐẶC TÍNH LÝ, HÓA CỦA HÓA CHẤT |
|
|
Trạng thái vật lý: lỏng |
Điểm sôi (0C): 118oC |
|
Màu sắc: không màu |
Điểm đóng băng (0C): -890C |
|
Mùi đặc trưng: hơi khó ngửi |
Điểm bùng cháy (0C) (Flash point) theo phương pháp xác định: 28,9-36oC |
|
Áp suất hóa hơi (mm Hg) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn: 0,6kPa 20 oC |
Nhiệt độ tự cháy (0C): 343oC |
|
Tỷ trọng hơi (Không khí = 1) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn: 2.55 |
Giới hạn nồng độ cháy, nổ trên (% hỗn hợp với không khí): 11.2 |
|
Độ hòa tan trong nước: ít tan trong nước |
Giới hạn nồng độ cháy, nổ dưới (% hỗn hợp với không khí): 1.4 |
|
Độ PH |
Tỷ lệ hóa hơi: |
|
Khối lượng riêng (kg/m3): 0.81 |
Các tính chất khác nếu có |